translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lá khô" (1件)
lá khô
play
日本語 枯れ葉
Con đường đầy lá khô.
道に枯れ葉がいっぱいある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lá khô" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lá khô" (8件)
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
Con đường đầy lá khô.
道に枯れ葉がいっぱいある。
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
幸いなことに、衝突で重傷を負った人はいませんでした。
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
ハーフスロットルでの測定方法は、科学的根拠がない。
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
いかなる理由があっても、暴力を行使することは許されない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)